Danh mục

Inverter báo lỗi điện trở cách điện thấp: Nguyên nhân và cách khoanh vùng

Kỹ thuật viên kiểm tra inverter báo lỗi điện trở cách điện thấp

Khi inverter báo lỗi điện trở cách điện thấp, thiết bcách ly giữa mạch DC của hệ thống điện mặt trời và đất không đáp ứng điều kiện vận hành của inverter. Nguyên nhân có thể đến từ độ ẩm, nước xâm nhập, cáp DC bị hư hỏng, đầu nối không kín, junction box gặp sự cố hoặc một thiết bị phía DC có dòng rò xuống đất. Cảnh báo thường có thể xuất hiện vào sáng sớm, sau mưa hoặc sau khi vệ sinh tấm pin, nhưng thời điểm phát sinh chỉ là dữ liệu định hướng, không đủ để kết luận nguyên nhân.

Đội O&M cần kiểm tra từ phạm vi rộng đến hẹp: xác minh mã lỗi, đối chiếu dữ liệu inverter, xác định MPPT hoặc nhóm string nghi ngờ, kiểm tra trực quan và thực hiện đo kiểm theo tài liệu của đúng model thiết bị. Do mạch DC vẫn có thể mang điện khi có ánh sáng, việc cô lập, mở tủ, tháo đầu nối hoặc đo điện trở cách điện chỉ nên được thực hiện bởi kỹ thuật viên có chuyên môn và theo quy trình an toàn đã được phê duyệt.

Tóm tắt nhanh

  • Điện trở cách điện thấp cho thấy khả năng cách ly giữa mạch DC và đất đang suy giảm hoặc không đạt điều kiện inverter yêu cầu.
  • Không có một ngưỡng điện trở chung có thể áp dụng cho mọi inverter và mọi hệ thống điện mặt trời.
  • Nguyên nhân thường gặp gồm nước, độ ẩm, cáp hư hỏng, đầu nối DC không kín, junction box hoặc thiết bị DC gặp sự cố.
  • Dữ liệu monitoring có thể hỗ trợ thu hẹp phạm vi, nhưng khả năng xác định đến MPPT hoặc string phụ thuộc từng model inverter.
  • Không nên khởi động lại inverter nhiều lần hoặc tự ý tháo đầu nối DC khi chưa xác định nguyên nhân.

Lỗi điện trở cách điện inverter có ý nghĩa gì?

Trong hệ thống điện mặt trời, các tấm pin, dây dẫn DC, đầu nối, junction box và thiết bị điện phải được cách ly phù hợp với đất và các bộ phận kim loại có khả năng dẫn điện.

Điện trở cách điện thể hiện mức độ cản trở dòng điện đi qua lớp cách điện từ phần mang điện xuống đất. Khi giá trị này thấp hơn điều kiện bảo vệ của inverter, thiết bị có thể ghi nhận cảnh báo, trì hoãn quá trình hòa lưới hoặc dừng phát điện.

Tùy thương hiệu và model, cảnh báo có thể được hiển thị dưới các tên như:

  • Low Insulation Resistance;
  • Low Isolation Resistance;
  • PV Isolation Low;
  • Isolation Fault;
  • Riso Low.

Không nên chỉ dựa vào tên hiển thị để lựa chọn phương án xử lý. Đội O&M cần xác định đúng mã lỗi, model inverter, trạng thái vận hành và hướng dẫn của nhà sản xuất.

Không có một ngưỡng điện trở chung cho mọi hệ thống

Ngưỡng cảnh báo có thể phụ thuộc vào:

  • model và cấu trúc mạch của inverter;
  • điện áp DC của hệ thống;
  • số lượng tấm pin và string được kết nối;
  • cấu hình nối đất;
  • thuật toán giám sát của thiết bị;
  • giá trị cách điện dự kiến của mảng PV;
  • yêu cầu thiết kế hoặc tiêu chuẩn áp dụng cho dự án.

Vì vậy, không nên lấy một giá trị điện trở tìm thấy trên internet rồi áp dụng cho toàn bộ hệ thống. Việc đánh giá cần căn cứ vào manual của đúng inverter, thông số mô-đun và cấu hình thực tế của mảng PV.

Hướng dẫn kỹ thuật của SMA cũng yêu cầu xác định giá trị cách điện dự kiến của string và sử dụng thiết bị, phương pháp đo phù hợp trước khi kết luận có sự cố.

Phân biệt điện trở cách điện thấp, chạm đất và bất thường tiếp địa

Các thuật ngữ này có liên quan nhưng không hoàn toàn đồng nhất.

Khái niệm Ý nghĩa
Điện trở cách điện thấp Mức cách ly giữa mạch DC và đất thấp hơn điều kiện inverter cho phép
Sự cố chạm đất Xuất hiện đường dẫn điện không mong muốn từ phần mang điện xuống đất
Dòng rò Dòng điện đi xuống đất qua lớp cách điện, điện dung hoặc một đường dẫn bất thường
Bất thường tiếp địa bảo vệ Đường PE, liên kết đẳng thế hoặc hệ thống nối đất không ở trạng thái thiết kế

Một sự cố chạm đất có thể làm điện trở cách điện giảm, nhưng không phải mọi cảnh báo mang tên “Ground Fault” đều hoàn toàn tương đương với “Low Insulation Resistance”.

Ngược lại, một số nhà sản xuất vẫn yêu cầu kiểm tra kết nối PE trong quy trình xử lý cảnh báo cách điện. Vì vậy, không nên tách hoàn toàn hệ thống tiếp địa ra khỏi phạm vi xác minh.

IEC 63112:2021 quy định riêng về thiết bị phát hiện, cảnh báo và phản ứng đối với sự cố chạm đất trong mảng PV. Điều này cho thấy điện trở cách điện thấp và chạm đất có quan hệ chặt chẽ nhưng không nên được sử dụng như một thuật ngữ duy nhất.

Những nguyên nhân thường làm điện trở cách điện thấp

Dãy inverter trong hệ thống điện mặt trời có thể phát sinh lỗi điện trở cách điện thấp
Lỗi điện trở cách điện thấp có thể xuất phát từ nhiều vị trí trên mạch DC, không chỉ riêng inverter.

Lỗi điện trở cách điện inverter có thể xuất phát từ nhiều vị trí trên mạch DC. Việc khoanh vùng nên dựa trên dữ liệu, điều kiện môi trường và lịch sử vận hành thay vì mặc định inverter hoặc tấm pin đã hỏng.

Nhóm nguyên nhân Vị trí hoặc biểu hiện thường gặp
Nước và độ ẩm Đầu nối bị đọng nước, hộp điện hở, ngưng tụ hơi nước, máng cáp bị ngập
Hư hỏng cách điện Cáp DC bị trầy, kẹp, cắt, lão hóa hoặc động vật cắn
Đầu nối và đấu nối DC Đầu nối chưa khóa hết, gioăng lệch, đầu cốt ép sai hoặc ghép đầu nối không tương thích
Mô-đun và junction box Mặt sau mô-đun bị hư, junction box nứt, cáp đầu ra lỏng hoặc nước xâm nhập
Thiết bị DC Combiner box, SPD, thiết bị đóng cắt hoặc hộp chuyển tiếp bị hư hỏng
Thay đổi gần đây Vệ sinh tấm pin, sửa mái, thay mô-đun, thay đầu nối hoặc thi công gần tuyến cáp

Nước, độ ẩm và ngưng tụ

Độ ẩm không nhất thiết phải xâm nhập với lượng lớn mới làm inverter báo lỗi. Một đầu nối không kín, vết nứt nhỏ hoặc lớp cách điện đã suy giảm có thể chỉ bộc lộ vấn đề khi bề mặt bị ướt.

Các vị trí cần được lưu ý gồm:

  • đầu nối nằm sát mái hoặc trong vùng đọng nước;
  • máng cáp và ống luồn không thoát nước;
  • hộp điện có gioăng hoặc nắp không kín;
  • điểm xuyên mái;
  • junction box của mô-đun;
  • khu vực thường xuyên có sương hoặc độ ẩm cao;
  • tuyến cáp đi qua vị trí bị thấm nước.

Huawei liệt kê môi trường ẩm và khả năng cách điện kém giữa mảng PV với đất là những nguyên nhân có thể dẫn đến cảnh báo điện trở cách điện thấp.

Cáp DC, đầu nối và junction box bị hư hỏng

Cáp DC có thể suy giảm cách điện do:

  • cọ xát với cạnh kim loại;
  • bị kẹp dưới khung pin;
  • chịu lực kéo không phù hợp;
  • tiếp xúc lâu với bề mặt nóng;
  • võng xuống mái;
  • bị động vật cắn;
  • bị tác động trong quá trình thi công hoặc bảo trì.

Đầu nối DC cũng là vị trí cần kiểm tra kỹ. Các vấn đề thường gặp gồm đầu nối chưa được khóa hoàn toàn, đầu cốt ép không đúng, gioăng làm kín bị lệch hoặc sử dụng hai đầu nối không tương thích.

“MC4” là tên một dòng sản phẩm của Stäubli, không phải tên chung cho mọi đầu nối PV. Những đầu nối có hình dạng tương tự nhưng đến từ các nhà sản xuất khác nhau không mặc nhiên tương thích.

IEC TR 63225:2019 đề cập trực tiếp vấn đề không tương thích giữa các đầu nối DC của nhiều nhà sản xuất. Stäubli cũng cảnh báo việc ghép chéo có thể làm giảm độ kín và tăng điện trở tiếp xúc.

Mô-đun và thiết bị phía DC

Ngoài cáp và đầu nối, nguyên nhân có thể nằm tại:

  • junction box phía sau tấm pin;
  • cáp đầu ra của mô-đun;
  • mặt sau mô-đun bị rách hoặc thủng;
  • combiner box;
  • SPD phía DC;
  • thiết bị đóng cắt;
  • hộp chuyển tiếp;
  • tuyến cáp trunk;
  • đầu vào DC của inverter.

Một số hư hỏng có thể nhận biết bằng mắt thường, chẳng hạn vết cháy, đổi màu, ăn mòn, nứt vỏ hoặc nước trong hộp điện. Tuy nhiên, không phải mọi điểm suy giảm cách điện đều có biểu hiện rõ ràng bên ngoài.

Vì sao lỗi thường xuất hiện vào sáng sớm hoặc sau mưa?

Hộp điện DC và dây dẫn dưới hệ thống tấm pin cần kiểm tra sau mưa
Độ ẩm, nước xâm nhập hoặc đầu nối không kín có thể làm suy giảm điện trở cách điện của hệ thống điện mặt trời.

Lỗi xuất hiện vào sáng sớm hoặc sau mưa thường có thể liên quan đến độ ẩm, nước ngưng tụ hoặc một vị trí cách điện đã suy giảm.

Trong điều kiện nhiệt độ thấp và độ ẩm cao, hơi nước có thể ngưng tụ tại:

  • đầu nối;
  • mặt sau mô-đun;
  • junction box;
  • hộp kỹ thuật;
  • tuyến cáp;
  • các điểm hở hoặc vết nứt nhỏ.

Khi inverter bắt đầu tự kiểm tra trước quá trình hòa lưới, giá trị cách điện có thể đang ở mức thấp. Thiết bị vì vậy trì hoãn khởi động hoặc ghi nhận cảnh báo.

Khi nhiệt độ tăng và bề mặt thiết bị khô dần, giá trị cách điện có thể phục hồi, giúp inverter hoạt động trở lại. Tuy nhiên, đây không phải bằng chứng cho thấy sự cố đã được xử lý.

Thời điểm xuất hiện lỗi chỉ nên được dùng như dữ liệu định hướng. Đội O&M vẫn cần đối chiếu:

  • thời tiết trước và trong thời gian xảy ra cảnh báo;
  • thời điểm inverter khởi động lại;
  • inverter hoặc MPPT bị ảnh hưởng;
  • lịch sử lỗi trong những ngày trước;
  • hoạt động vệ sinh hoặc bảo trì gần nhất;
  • khu vực có dấu hiệu thấm nước.

Nếu lỗi lặp lại sau nhiều đợt mưa hoặc vào nhiều buổi sáng liên tiếp, sự cố nên được giữ ở trạng thái chưa đóng cho đến khi nguyên nhân được xác định và kiểm tra lại.

Quy trình khoanh vùng lỗi điện trở cách điện thấp

Quá trình chẩn đoán nên đi từ phạm vi rộng đến hẹp. Mục tiêu là xác định đúng khu vực nghi ngờ trước khi thực hiện đo kiểm hoặc can thiệp vào mạch DC.

Bước 1: Xác minh mã lỗi và điều kiện phát sinh

Cần ghi nhận đầy đủ:

  • thương hiệu và model inverter;
  • mã lỗi;
  • nội dung cảnh báo;
  • thời điểm bắt đầu và kết thúc;
  • trạng thái phát điện;
  • điều kiện thời tiết;
  • lỗi xảy ra một lần hay lặp lại;
  • thao tác vận hành đã thực hiện.

Đội O&M cần kiểm tra manual của đúng model. Không nên áp dụng nguyên nhân hoặc quy trình của một dòng inverter khác chỉ vì tên cảnh báo tương tự.

Bước 2: Kiểm tra dữ liệu và thu hẹp phạm vi

Dữ liệu monitoring có thể giúp xác định:

  • inverter nào bị ảnh hưởng;
  • lỗi chỉ xuất hiện tại một hay nhiều inverter;
  • MPPT nào có dữ liệu bất thường;
  • điện áp và dòng điện trước thời điểm lỗi;
  • sản lượng bị gián đoạn trong bao lâu;
  • có cảnh báo liên quan xuất hiện cùng thời điểm hay không.

Cần đồng thời xác minh hệ thống monitoring có bị mất dữ liệu hay không. App không hiển thị sản lượng chưa đủ để kết luận inverter đã ngừng phát điện.

Khả năng định vị lỗi phụ thuộc vào model inverter, số lượng kênh đo, cấu hình đầu vào và thuật toán của nhà sản xuất. Một số thiết bị chỉ có thể thu hẹp đến MPPT; một số model có thể cung cấp vị trí ước tính trên string.

Huawei cho biết chức năng định vị trên một số dòng SUN2000 có thể hiển thị MPPT hoặc tỷ lệ vị trí nghi ngờ trên string. Tuy nhiên, khả năng định vị có thể bị giới hạn khi điều kiện bức xạ hoặc điện áp không phù hợp.

Kết quả định vị tự động chỉ là dữ liệu hỗ trợ và không thay thế kiểm tra tại hiện trường.

Bước 3: Kiểm tra trực quan khu vực nghi ngờ

Sau khi thu hẹp được phạm vi, kỹ thuật viên có thể kiểm tra:

  • cáp bị trầy, kẹp hoặc võng;
  • đầu nối nằm trong nước;
  • máng cáp hoặc ống luồn bị đọng nước;
  • junction box bị nứt;
  • hộp điện không kín;
  • dấu hiệu ăn mòn;
  • vết cháy hoặc biến dạng;
  • khu vực vừa sửa mái hoặc vệ sinh;
  • dấu hiệu động vật làm hư cáp.

Hoạt động kiểm tra cần được thực hiện trong điều kiện tiếp cận mái và thời tiết phù hợp. Không nên tiếp tục làm việc trên mái khi bề mặt trơn trượt, có mưa hoặc không bảo đảm điều kiện an toàn.

Bước 4: Cô lập phạm vi theo quy trình được phê duyệt

Nếu thiết kế hệ thống và tài liệu của thiết bị cho phép, người có thẩm quyền có thể thu hẹp phạm vi đến:

  • một inverter;
  • một MPPT;
  • một combiner box;
  • một nhóm string;
  • hoặc một string nghi ngờ.

Bài viết này không đưa ra trình tự đóng cắt chung vì mỗi hệ thống có thể có cấu hình, thiết bị bảo vệ và yêu cầu vận hành khác nhau.

Mọi thao tác cô lập phải dựa trên:

  • manual của đúng model;
  • sơ đồ một sợi;
  • quy trình vận hành của dự án;
  • quy trình khóa – treo thẻ;
  • đánh giá rủi ro;
  • thẩm quyền của người thực hiện.

Người không có chuyên môn không nên tự rút đầu nối DC, mở tủ hoặc thử lần lượt từng string.

Bước 5: Đo kiểm và sửa chữa

Khi phạm vi đã được thu hẹp đến string hoặc tuyến cáp nghi ngờ, kỹ thuật viên có thể thực hiện phép đo theo tài liệu của inverter, mô-đun và thiết kế hệ thống.

Trước khi đo cần xác định:

  • trình tự cô lập;
  • thiết bị cần được tách khỏi mạch;
  • ảnh hưởng của SPD và các thiết bị điện tử;
  • loại thiết bị đo;
  • dải đo phù hợp;
  • điện áp thử cho phép;
  • giá trị cách điện dự kiến;
  • điều kiện kết nối lại.

Không nên sử dụng một phương pháp hoặc điện áp thử chung cho mọi dự án. Điện áp thử không phù hợp có thể ảnh hưởng đến mô-đun, inverter, SPD hoặc thiết bị điện tử kết nối trong mạch.

Hướng dẫn của SMA yêu cầu sử dụng thiết bị cô lập và đo cách điện phù hợp, đồng thời không thực hiện phép đo nếu không có phương tiện cần thiết. Điện áp thử cũng không được vượt quá giới hạn của mô-đun.

Sau khi xác định nguyên nhân, biện pháp sửa chữa có thể bao gồm:

  • thay đoạn cáp hư hỏng;
  • thay đầu nối đúng chủng loại;
  • xử lý hoặc thay junction box;
  • thay mô-đun bị lỗi;
  • sửa hộp điện bị nước xâm nhập;
  • thay SPD hoặc thiết bị DC hư hỏng;
  • điều chỉnh tuyến cáp để tránh đọng nước và ma sát.

Bước 6: Kiểm tra lại và theo dõi

Sau khi sửa chữa, đội O&M cần:

  1. kiểm tra lại tình trạng cách điện;
  2. xác nhận các đầu nối và hộp điện đã được làm kín;
  3. đưa từng phần hệ thống trở lại hoạt động theo quy trình;
  4. theo dõi cảnh báo và sản lượng;
  5. lưu kết quả đo;
  6. cập nhật nhật ký sự cố;
  7. lưu hình ảnh trước và sau xử lý.

Với lỗi liên quan đến nước hoặc độ ẩm, nên tiếp tục theo dõi sau mưa hoặc trong điều kiện tương tự thời điểm cảnh báo từng xuất hiện.

Checklist kiểm tra khi inverter báo lỗi cách điện thấp

Kỹ thuật viên thực hiện checklist kiểm tra lỗi cách điện tại inverter
Quá trình kiểm tra cần ghi nhận mã lỗi, thời điểm phát sinh và khu vực bị ảnh hưởng trước khi khoanh vùng sự cố.
  • Ghi nhận đúng model, mã lỗi và thời điểm phát sinh.
  • Kiểm tra cảnh báo còn hoạt động hay đã tự hết.
  • Đối chiếu với mưa, độ ẩm và hoạt động vệ sinh gần nhất.
  • Xác định inverter, MPPT hoặc nhóm string bị ảnh hưởng.
  • Kiểm tra khả năng mất dữ liệu monitoring.
  • Đối chiếu lịch sử sửa chữa hoặc thay đổi gần đây.
  • Quan sát cáp, đầu nối, junction box và hộp điện tại khu vực nghi ngờ.
  • Kiểm tra dấu hiệu nước, ăn mòn, cháy hoặc biến dạng.
  • Chỉ cô lập thiết bị theo manual và quy trình khóa – treo thẻ.
  • Không rút đầu nối DC khi mạch đang mang tải.
  • Đo cách điện bằng phương pháp và điện áp thử phù hợp.
  • Chỉ kết nối lại phần đã được xác nhận an toàn.
  • Theo dõi lại sau mưa hoặc khi độ ẩm tăng.

Ba sai lầm thường gặp khi xử lý lỗi cách điện

Chỉ khởi động lại inverter

Khởi động lại có thể giúp inverter hoạt động nếu điều kiện môi trường đã thay đổi, nhưng không xử lý được cáp hư hỏng, đầu nối hở hoặc nước trong hộp điện.

Nếu cảnh báo lặp lại, đội vận hành cần chuyển từ thao tác khôi phục sang điều tra nguyên nhân.

Mặc định lỗi nằm ở inverter hoặc tấm pin

Lỗi có thể xuất hiện tại nhiều vị trí trên mạch DC, bao gồm cáp, đầu nối, combiner box, SPD, junction box và các thiết bị trung gian.

Việc thay inverter hoặc kiểm tra toàn bộ tấm pin khi chưa thu hẹp phạm vi có thể làm tăng thời gian dừng hệ thống mà chưa chắc tìm đúng nguyên nhân.

Tự ý tháo đầu nối DC

Đầu nối DC thông thường không được thiết kế để ngắt mạch khi đang mang tải. Thao tác không đúng có thể gây hồ quang, làm hư đầu nối hoặc tạo thêm rủi ro cho người thực hiện.

Việc cô lập string, mở tủ và đo kiểm phải do kỹ thuật viên đủ năng lực thực hiện theo quy trình của dự án.

Khi nào cần cô lập string hoặc dừng khu vực liên quan?

Không có một quyết định chung áp dụng cho mọi hệ thống. Người có thẩm quyền cần căn cứ vào manual, SOP và đánh giá hiện trường để xác định phạm vi cần cô lập.

Việc chuyển sang quy trình ứng phó sự cố của dự án cần được xem xét khi xuất hiện các dấu hiệu như:

  • khói hoặc mùi cháy;
  • cáp hay đầu nối bị cháy xém;
  • nước xâm nhập trực tiếp vào thiết bị điện;
  • tủ điện bị ngập hoặc đọng nước;
  • cảnh báo bảo vệ xuất hiện liên tục;
  • không thể xác định phạm vi an toàn;
  • bộ phận kim loại có khả năng đang mang điện;
  • inverter yêu cầu dừng vận hành;
  • cần mở tủ hoặc can thiệp vào mạch DC.

Trong trường hợp có nguy cơ mất an toàn, mục tiêu ưu tiên là cô lập và kiểm soát rủi ro, không phải duy trì sản lượng bằng mọi giá.

IEC 62446-2:2020 đề cập cả bảo trì phòng ngừa, xử lý sự cố và an toàn người lao động trong hoạt động bảo trì hệ thống PV nối lưới. IEC 62548-1 cũng bao quát các yêu cầu về giám sát cách điện, phát hiện chạm đất và phương tiện cô lập trong thiết kế mảng PV.

Cách hạn chế lỗi điện trở cách điện tái diễn

Hạng mục Biện pháp quản lý
Cáp DC Cố định phù hợp, tránh cạnh sắc, điểm kẹp và vị trí đọng nước
Đầu nối DC Dùng đúng loại, đúng dụng cụ ép, không ghép chéo tùy tiện
Junction box Kiểm tra nứt vỏ, gioăng, cáp đầu ra và dấu hiệu nước xâm nhập
Hộp điện Kiểm soát độ kín, thoát nước, ăn mòn và tình trạng gioăng
Công việc trên mái Kiểm tra tuyến cáp sau vệ sinh, sửa mái hoặc thi công bổ sung
Monitoring Lưu lịch sử mã lỗi, thời tiết, inverter và MPPT liên quan
Hồ sơ O&M Ghi nhận kết quả đo, vật tư thay thế và hình ảnh sửa chữa

Đối với cảnh báo lặp lại, nhật ký sự cố nên thể hiện:

  • thời gian phát sinh;
  • điều kiện thời tiết;
  • inverter và khu vực liên quan;
  • nguyên nhân đã xác định;
  • biện pháp sửa chữa;
  • kết quả kiểm tra lại;
  • ngày tái diễn nếu có.

Dữ liệu lịch sử giúp đội O&M nhận ra một lỗi chưa được xử lý triệt để thay vì xem mỗi cảnh báo là một sự kiện độc lập.

Câu hỏi thường gặp về lỗi điện trở cách điện inverter

Câu hỏi thường gặp về lỗi điện trở cách điện inverter
Giải đáp các vấn đề thường gặp khi inverter cảnh báo điện trở cách điện thấp trong hệ thống điện mặt trời.

Inverter tự hoạt động trở lại thì có cần kiểm tra không?

Có, đặc biệt khi cảnh báo lặp lại. Việc inverter hoạt động trở lại có thể do độ ẩm giảm hoặc điều kiện đo thay đổi, không đồng nghĩa điểm suy giảm cách điện đã được sửa chữa.

Lỗi cách điện thấp có phải do inverter bị hỏng không?

Không nhất thiết. Nguyên nhân thường có thể nằm tại mảng PV, cáp DC, đầu nối, junction box, combiner box hoặc thiết bị phía DC. Inverter chỉ nên được nghi ngờ sau khi đã kiểm tra phù hợp các mạch bên ngoài.

Mưa có phải nguyên nhân trực tiếp của lỗi không?

Mưa thường làm bộc lộ một điểm vốn đã không kín hoặc có lớp cách điện suy giảm. Vì vậy, cần tìm nguyên nhân vật lý như nước xâm nhập, đầu nối hở hoặc cáp bị hư thay vì chỉ xem thời tiết là nguyên nhân.

Monitoring có xác định chính xác string bị lỗi không?

Tùy model inverter và cấu hình đo. Một số hệ thống chỉ xác định được inverter hoặc MPPT; một số thiết bị có thể đưa ra vị trí ước tính. Kết quả vẫn cần được xác minh tại hiện trường.

Có thể tự dùng đồng hồ đo để kiểm tra không?

Không nên nếu người thực hiện không có chuyên môn và quy trình an toàn phù hợp. Kiểm tra cách điện liên quan đến điện áp DC cao, thiết bị đo chuyên dụng và trình tự cô lập theo từng hệ thống.

Khi nào nên yêu cầu đơn vị O&M kiểm tra chuyên sâu?

Doanh nghiệp nên yêu cầu kiểm tra chuyên sâu khi cảnh báo điện trở cách điện thấp:

  • xuất hiện lặp lại;
  • xảy ra sau mưa hoặc vào sáng sớm;
  • làm inverter không thể hòa lưới;
  • ảnh hưởng đến một nhóm MPPT hoặc string;
  • chưa thể xác định nguyên nhân từ monitoring;
  • đi kèm dấu hiệu nước, cháy, phát nhiệt hoặc hư hỏng vật lý.

Trước khi kiểm tra hiện trường, doanh nghiệp nên chuẩn bị mã lỗi, model inverter, ảnh chụp cảnh báo, thời gian phát sinh, dữ liệu sản lượng, tình trạng thời tiết và lịch sử bảo trì gần nhất.

VREnergy có thể hỗ trợ doanh nghiệp phân tích dữ liệu inverter và lịch sử cảnh báo để thu hẹp phạm vi sự cố trước khi kiểm tra tại hiện trường. Quá trình rà soát tập trung vào inverter, MPPT, string, cáp, đầu nối và các thiết bị DC liên quan, qua đó hạn chế thao tác không cần thiết và giúp việc sửa chữa được triển khai theo quy trình an toàn.

Tài liệu tham khảo

  • IEC 62548-1:2023+A1:2025 – Yêu cầu thiết kế mảng PV, bảo vệ điện, giám sát cách điện và phát hiện chạm đất.
  • IEC 62446-2:2020 – Yêu cầu và khuyến nghị bảo trì hệ thống PV nối lưới.
  • IEC 63112:2021 – Thiết bị phát hiện và bảo vệ sự cố chạm đất của mảng PV.
  • IEC TR 63225:2019 – Vấn đề không tương thích của đầu nối DC trong hệ thống PV.
  • Huawei SUN2000 User Manual – Locating Insulation Resistance Faults.
  • SMA User Manual – Checking the PV System for Ground Faults.
  • Stäubli – Hướng dẫn tránh ghép chéo đầu nối PV khác nhà sản xuất.