Thị trường tín chỉ carbon rừng đang thu hút sự chú ý bởi tiềm năng to lớn trong việc thúc đẩy phát triển bền vững và giảm phát thải khí nhà kính. Việt Nam, với diện tích rừng rộng lớn và tỷ lệ che phủ rừng cao, được đánh giá là có tiềm năng phát triển thị trường này rất lớn. Bài viết này sẽ phân tích tiềm năng phát triển thị trường tín chỉ carbon rừng tại Việt Nam, dựa trên các yếu tố như tài nguyên rừng, nhu cầu thị trường, chính sách hỗ trợ và các rào cản cần giải quyết.
Hãy cùng VRenergy phân tích vấn đề này nhé!
Bối cảnh thị trường tín chỉ carbon Quốc tế & Việt Nam

Tín chỉ carbon đang trở thành một chủ đề nóng hổi trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng. Thị trường tín chỉ carbon được xem là một công cụ quan trọng để thúc đẩy giảm phát thải khí nhà kính, hướng đến phát triển bền vững. Phân tích này sẽ phân tích bối cảnh thị trường tín chỉ carbon quốc tế và Việt Nam, đồng thời làm rõ những cơ hội và thách thức tiềm ẩn.
Thị trường tín chỉ carbon quốc tế
Thị trường tín chỉ carbon quốc tế đã phát triển mạnh mẽ trong những năm qua, với giá trị ước tính đạt 270 tỷ USD vào năm 2030. Nhu cầu về tín chỉ carbon ngày càng tăng cao do các quốc gia cam kết giảm phát thải khí nhà kính trong các Hiệp định quốc tế như Hiệp định Paris.
Bảng 1: Xếp hạng lượng phát thải CO2 toàn cầu theo quốc gia
|
Thứ hạng |
Quốc gia | Vùng đất | Tổng lượng phát thải (%) |
| 1 | Trung Quốc | Châu Á |
30.9 |
|
2 |
Mỹ | Bắc Mỹ | 13.5 |
| 3 | Ấn Độ | Châu Á |
7.3 |
|
4 |
Nga | Châu Âu | 4.7 |
| 5 | Nhật Bản | Châu Á |
2.9 |
|
6 |
Iran | Châu Á | 2.0 |
| 7 | Đức | Châu Âu |
1.8 |
|
8 |
Ả Rập | Châu Á | 1.8 |
| 9 | Indonesia | Châu Á |
1.7 |
|
10 |
Hàn Quốc | Châu Á | 1.7 |
| 11 | Canada | Bắc Mỹ |
1.5 |
|
12 |
Brazil | Nam Mỹ | 1.5 |
| 13 | Thổ Nhĩ Kỳ | Châu Âu |
1.2 |
|
14 |
Nam Phi | Châu Phi | 1.2 |
| 15 | Mexico | Bắc Mỹ |
1.1 |
|
16 |
Châu Úc | Châu Đại Dương | 1.1 |
| 17 | Anh | Châu Âu |
0.9 |
|
18 |
Italia | Châu Âu | 0.9 |
| 19 | Ba Lan | Châu Âu |
0.9 |
|
20 |
Các quốc gia khác |
21.7 |
Cơ chế hoạt động của thị trường này dựa trên nguyên tắc “thị trường hóa” lượng khí nhà kính được phép phát thải. Các quốc gia hay doanh nghiệp được cấp hạn ngạch phát thải. Nếu vượt hạn ngạch, họ phải mua tín chỉ carbon từ những nơi có dư thừa để bù đắp. Ngược lại, nếu họ phát thải dưới hạn ngạch, họ có thể bán tín chỉ carbon cho những nơi thiếu hụt.
Hiện nay, có một số cơ chế phổ biến trong thị trường carbon quốc tế như:
- Chương trình Phát thải Châu Âu (EU ETS): Là hệ thống giao dịch khí thải lớn nhất thế giới, bao gồm hơn 11.000 nhà máy và nhà máy điện ở 31 quốc gia Châu Âu.
- Kế hoạch bù đắp và giảm phát thải carbon cho hàng không quốc tế (CORSIA): Áp dụng cho các hãng hàng không trên toàn cầu, nhằm giảm thiểu lượng khí thải CO2 từ hoạt động bay.
- Cơ chế phát triển sạch (CDM): Cho phép các quốc gia phát triển đầu tư vào các dự án giảm phát thải khí nhà kính ở các quốc gia đang phát triển để tạo ra tín chỉ carbon.
Thị trường tín chỉ carbon Việt Nam
Việt Nam sở hữu tiềm năng to lớn trong phát triển thị trường tín chỉ carbon. Diện tích rừng rộng lớn (hơn 14 triệu ha) đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ và lưu giữ lượng lớn CO2. Chính phủ Việt Nam cũng đã thể hiện cam kết mạnh mẽ trong việc giảm phát thải khí nhà kính, với mục tiêu đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050.

Tuy nhiên, thị trường tín chỉ carbon Việt Nam vẫn đang trong giai đoạn khởi đầu phát triển. Một số sàn giao dịch tín chỉ carbon tự nguyện đã được ra mắt, tuy nhiên, quy mô và thanh khoản còn hạn chế. Khung pháp lý và thể chế cần được hoàn thiện để đảm bảo hoạt động hiệu quả và minh bạch của thị trường.
Chúng ta cùng xem lại bảng thống kê trong bài viết về “Tín chỉ carbon rừng: Tiềm năng và Cơ hội cho Việt Nam” của tác giả Dương Văn Huy, cho thấy:
Bảng 2: Thống kê loại hình dự án và tín chỉ carbon đã ban hành tại Việt Nam theo dữ liệu UNFCCC tính đến 05/12/2022
|
STT |
Loại hình dự án |
Tổng lượng CERs ban hành |
|
1 |
Năng lượng tái tạo |
19.273.569 |
|
2 |
Sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả |
408.109 |
|
3 |
Sử dụng và thu hồi khí đồng hành |
8.856.673 |
|
4 |
Khí bãi chôn lấp |
1.003.285 |
|
5 |
Thu hồi khí sinh học |
1.195.172 |
|
|
Tổng |
30.736.808 |
Tại Việt Nam, các dự án tín chỉ carbon phần lớn thường được đăng ký theo Tiêu chuẩn Vàng (GS) và Tiêu chuẩn carbon được thẩm định (VCS). Tính tới tháng 11/2022 đã có hơn 9 triệu tín chỉ được ban hành theo thị trường carbon tự nguyên, trong đó có 20 dự án đăng ký theo tiêu chuẩn GS và ban hành ra thị trường hơn 7.047.529 tín chỉ, 27 dự án theo tiêu chuẩn VCS và ban hành 2.402.415 tín chỉ.
Bảng 3: Thống kê lượng tín chỉ carbon đã ban hành tại Việt Nam theo tiêu chuẩn tự nguyện tính đến tháng 11/2022
|
Tên tiêu chuẩn |
Loại hình dự án | Số lượng dự án |
Lượng tín chỉ ban hành |
| Tiêu chuẩn vàng (GS) |
Khí sinh học |
2 | 3.096.068 |
|
Thuỷ điện nhỏ |
12 | 1.311.359 | |
| Điện mặt trời | 3 |
1.138.796 |
|
|
Điện gió |
2 | 495.847 | |
| Xử lý chất thải | 1 |
1.005.459 |
|
| Tổng | 20 |
7.047.529 |
|
| Tiêu chuẩn carbon được thẩm định (VCS) |
Nhu cầu năng lượng |
6 | 1.424.816 |
| Công nghiệp năng lượng | 21 |
977.599 |
|
|
Tổng |
27 |
2.402.415 |
Đối với loại hình dự án rừng, hiện Việt Nam có duy nhất một dự án được đăng ký theo tiêu chuẩn carbon tự nguyện của Plan Vivo – cơ chế chỉ tập trung các hoạt đọng bảo vệ, phát triển rừng và phát triển bền vững sinh kế của cộng đồng sống dựa vào rừng. Dự án đã được thực hiện tại xã Hiếu, huyện Kon Plông, tỉnh Kon Tum với diện tích hơn 1.238 ha rừng tự nhiên theo cơ chế REDD+ với mục tiêu bảo vệ rừng và kết hợp phát triển sinh kế 150 hộ gia đình đồng bào dân tộc M’nâm tại 3 thôn: Dak Lom, Dak Lieu và Vi Chring. Dự án đăng ký thành công vào năm 2021 nhưng chưa ban hành tín chỉ.

Thị trường tín chỉ carbon quốc tế và Việt Nam đang cho thấy tiềm năng phát triển to lớn. Nắm bắt cơ hội này sẽ mang lại lợi ích kinh tế, môi trường và xã hội cho Việt Nam. Tuy nhiên, để phát triển hiệu quả thị trường này, cần giải quyết một số thách thức như hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao năng lực và nguồn nhân lực.
Thách thức gặp phải khi phát triển thị trường tín chỉ carbon
Thị trường tín chỉ carbon được kỳ vọng sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy giảm phát thải khí nhà kính và phát triển bền vững. Tuy nhiên, bên cạnh những tiềm năng to lớn, thị trường này cũng đang đối mặt với nhiều thách thức cần được giải quyết hiệu quả.
Hạ tầng pháp lý
Khung pháp lý về thị trường carbon rừng tại Việt Nam hiện nay còn thiếu hoàn thiện, chưa có luật riêng về thị trường carbon. Các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành liên quan đến lĩnh vực này còn rải rác, thiếu sự đồng bộ và chưa thực sự phù hợp với thực tiễn.
Điều này dẫn đến một số vấn đề như:
- Thiếu quy định cụ thể về quy trình phát triển, thẩm định và phê duyệt dự án carbon.
- Chưa có quy định rõ ràng về phương thức giao dịch, thanh toán và giám sát tín chỉ carbon.
- Khó khăn trong việc xác định giá trị và tính thanh khoản của tín chỉ carbon.
Để giải quyết vấn đề này, cần ưu tiên hoàn thiện khung pháp lý về thị trường carbon, bao gồm:
- Ban hành luật riêng về thị trường carbon, quy định cụ thể về các hoạt động liên quan đến thị trường này.
- Hoàn thiện các văn bản quy phạm pháp luật liên quan, đảm bảo sự đồng bộ và phù hợp với thực tiễn.
- Xây dựng hệ thống theo dõi, giám sát và quản lý hiệu quả hoạt động của thị trường carbon.

Năng lực phát triển dự án
Việc xây dựng, đàm phán và triển khai các dự án carbon đòi hỏi nguồn lực tài chính, kỹ thuật và nhân lực cao, mà Việt Nam hiện nay còn hạn chế.
- Nguồn lực tài chính: Chi phí phát triển dự án carbon thường cao, bao gồm chi phí khảo sát, thiết kế, xây dựng, vận hành và giám sát dự án.
- Kỹ thuật: Việc phát triển dự án carbon đòi hỏi ứng dụng các công nghệ tiên tiến để đo đếm, giám sát và xác minh lượng khí nhà kính giảm phát thải.
- Nhân lực: Thiếu hụt nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn cao về thị trường carbon và phát triển dự án carbon.
Để nâng cao năng lực phát triển dự án, cần thực hiện các giải pháp sau:
- Hỗ trợ tài chính: Chính phủ cần có các chính sách hỗ trợ tài chính cho các tổ chức và doanh nghiệp tham gia phát triển dự án carbon.
- Chuyển giao công nghệ: Tăng cường hợp tác quốc tế để chuyển giao công nghệ tiên tiến trong lĩnh vực phát triển dự án carbon.
- Phát triển nguồn nhân lực: Đào tạo và bồi dưỡng nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn cao về thị trường carbon và phát triển dự án carbon.
Cạnh tranh quốc tế
Thị trường carbon quốc tế có tính cạnh tranh cao, với sự tham gia của nhiều quốc gia và tổ chức có kinh nghiệm và năng lực phát triển thị trường carbon lâu đời.
Để thu hút các nhà đầu tư quốc tế vào thị trường carbon Việt Nam, cần nâng cao năng lực cạnh tranh bằng cách:
- Cải thiện môi trường đầu tư: Tạo môi trường đầu tư minh bạch, thuận lợi và an toàn cho các nhà đầu tư quốc tế.
- Nâng cao chất lượng dự án: Phát triển các dự án carbon chất lượng cao, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.
- Tăng cường quảng bá: Quảng bá thị trường carbon Việt Nam đến các nhà đầu tư quốc tế.
Kết luận
Thị trường tín chỉ carbon rừng tiềm năng to lớn, mang lại nhiều lợi ích cho Việt Nam. Để khai thác tiềm năng này, cần tập trung hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao năng lực và khuyến khích đầu tư. Phát triển thị trường carbon rừng hiệu quả sẽ góp phần bảo vệ môi trường, phát triển kinh tế – xã hội gắn với bảo vệ rừng và nâng cao đời sống người dân địa phương.
Tài liệu tham khảo:
- https://www.visualcapitalist.com/carbon-emissions-by-country-2022/
- https://vtv.vn/kinh-te/tiem-nang-thuong-mai-carbon-rung-viet-nam-20230210044613705.htm
- Tư liệu: Trung tâm Con người và Thiên nhiên (Số 33/2023)

