Giá điện là một trong những biến số “nhỏ nhưng tác động lớn” lên chi phí vận hành của hộ gia đình và đặc biệt là doanh nghiệp (nhà xưởng, tòa nhà, chuỗi bán lẻ, khách sạn, trung tâm dữ liệu…). Khi giá điện thay đổi hoặc khi bạn chuyển mục đích sử dụng điện (sinh hoạt → kinh doanh, sản xuất → kinh doanh…), sai khác trên hóa đơn không chỉ là vài dòng số: nó kéo theo câu chuyện đúng biểu giá – đúng cách tính – đúng cách kiểm soát phụ tải.
Bài viết này được thiết kế như một “tài liệu làm việc” dạng pillar:
-
Bạn tra được bảng giá điện sinh hoạt bậc thang đang áp dụng.
-
Bạn hiểu biểu giá EVN theo nhóm khách hàng (đặc biệt phần doanh nghiệp hay bị nhầm).
-
Bạn nắm cách đọc biểu giá và cách tự tính (đối soát hóa đơn).
-
Bạn có checklist “lưu ý dễ sai” và hướng xử lý trong các trường hợp phổ biến như thuê nhà/dùng chung công tơ.
Trả lời nhanh (đọc 60 giây): Giá điện hiện nay bao nhiêu và đang áp dụng từ khi nào?
-
Giá bán lẻ điện bình quân đang áp dụng theo công bố điều chỉnh là 2.204,0655 đồng/kWh (chưa bao gồm thuế GTGT), hiệu lực từ ngày 10/5/2025. (Nguồn: EVN – thông báo điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân)
-
Mức điều chỉnh nêu trên tương đương tăng 4,8% so với mức bình quân trước đó. (Nguồn: EVN – thông báo điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân)
-
Biểu giá bán lẻ điện cho từng nhóm khách hàng (sản xuất/kinh doanh/hành chính sự nghiệp/sinh hoạt) được quy định trong Quyết định 1279/QĐ-BCT, có hiệu lực 10/5/2025. (Nguồn: Quyết định 1279/QĐ-BCT của Bộ Công Thương + phụ lục biểu giá)
-
Với hộ gia đình, phần bạn cần nhất thường là bảng giá điện sinh hoạt bậc thang (6 bậc) và giá công tơ thẻ trả trước—tất cả đều nằm trong phụ lục của Quyết định 1279. (Nguồn: Phụ lục biểu giá của QĐ 1279/QĐ-BCT)
-
Với doanh nghiệp, “giá điện” không chỉ là 1 con số: biểu giá thường phụ thuộc cấp điện áp và khung giờ (giờ bình thường/thấp điểm/cao điểm) trong nhiều trường hợp. (Nguồn: Phụ lục biểu giá của QĐ 1279/QĐ-BCT)
Gợi ý chiến lược cho doanh nghiệp: nếu bạn dùng điện lớn, hãy theo dõi các thay đổi về cơ chế tính giá. Ví dụ, cơ quan quản lý đề cập việc áp dụng cơ chế giá điện “hai thành phần” cho nhóm khách hàng sử dụng nhiều điện, bắt đầu từ 01/01/2026. (Nguồn: VietnamNet – tin về cơ chế giá điện mới từ 1/1/2026)
Bảng giá điện sinh hoạt theo bậc thang (đang áp dụng): tra cứu nhanh
Lưu ý quan trọng: Quyết định 1279 nêu rõ giá bán điện trong phụ lục “chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng”. (Nguồn: Phụ lục biểu giá của QĐ 1279/QĐ-BCT)
1) Bảng giá bán lẻ điện sinh hoạt (đồng/kWh, chưa VAT)
| Bậc | Sản lượng trong tháng | Đơn giá (đồng/kWh) |
|---|---|---|
| Bậc 1 | 0 – 50 kWh | 1.984 |
| Bậc 2 | 51 – 100 kWh | 2.050 |
| Bậc 3 | 101 – 200 kWh | 2.380 |
| Bậc 4 | 201 – 300 kWh | 2.998 |
| Bậc 5 | 301 – 400 kWh | 3.350 |
| Bậc 6 | Từ 401 kWh trở lên | 3.460 |
(Nguồn: Phụ lục biểu giá của QĐ 1279/QĐ-BCT, hiệu lực 10/5/2025)
2) Giá bán lẻ điện sinh hoạt dùng công tơ thẻ trả trước (đồng/kWh, chưa VAT)
-
2.909 đồng/kWh (Nguồn: Phụ lục biểu giá của QĐ 1279/QĐ-BCT)
Điểm hay bị nhầm: “1 kWh bao nhiêu tiền?” — Với bậc thang, không có 1 đơn giá cố định cho mọi mức tiêu thụ. Bạn cần đọc theo bậc (phần dưới sẽ hướng dẫn cách đọc đúng).
Biểu giá EVN theo nhóm khách hàng: doanh nghiệp cần hiểu gì để khỏi “đọc sai giá”?

Trong phụ lục Quyết định 1279, biểu giá được chia theo nhóm đối tượng khách hàng:
-
Các ngành sản xuất
-
Khối hành chính sự nghiệp
-
Kinh doanh
-
Sinh hoạt (Nguồn: Phụ lục biểu giá của QĐ 1279/QĐ-BCT)
1) Vì sao doanh nghiệp hay nhầm?
Vì trong nhiều biểu giá (đặc biệt nhóm sản xuất và kinh doanh), đơn giá có thể phân theo:
-
Cấp điện áp (ví dụ: từ 110 kV trở lên; 22 kV đến dưới 110 kV; 6 kV đến dưới 22 kV; dưới 6 kV…)
-
Khung giờ (giờ bình thường / thấp điểm / cao điểm)
(Nguồn: Phụ lục biểu giá của QĐ 1279/QĐ-BCT)
Nghĩa là “giá điện” không còn là 1 bảng bậc thang đơn giản; nó gắn với cách đo đếm và hợp đồng mua bán điện.
2) Minh họa cấu trúc “giờ bình thường – thấp điểm – cao điểm” (nhóm kinh doanh)
Chỉ để bạn hình dung cách đọc, trong nhóm giá bán lẻ điện cho kinh doanh ở cấp điện áp dưới 6 kV, phụ lục nêu các mức theo giờ:
-
Giờ bình thường: 3.152 đồng/kWh
-
Giờ thấp điểm: 1.918 đồng/kWh
-
Giờ cao điểm: 5.422 đồng/kWh
(Nguồn: Phụ lục biểu giá của QĐ 1279/QĐ-BCT)
Lưu ý: đây là ví dụ về cấu trúc (đọc theo giờ + theo cấp điện áp). Để áp đúng, doanh nghiệp phải xác định đúng nhóm đối tượng + cấp điện áp + cơ chế đo đếm/khung giờ được áp dụng trong hợp đồng.
3) Checklist 5 bước để doanh nghiệp xác định “đúng biểu giá”
-
Xác định mục đích sử dụng điện trên hợp đồng (sản xuất hay kinh doanh).
-
Xác định cấp điện áp bạn đang nhận điện (thường thể hiện trong hồ sơ kỹ thuật/điểm đấu nối).
-
Kiểm tra biểu giá của bạn có tách theo khung giờ không (đồng hồ đo/biểu tính).
-
Đối chiếu phụ lục biểu giá theo đúng nhóm.
-
Nếu có thay đổi mô hình hoạt động (mở showroom, chuyển một phần nhà xưởng sang dịch vụ…), cần rà lại để tránh bị áp nhầm nhóm.
Cách đọc biểu giá và hóa đơn tiền điện: làm đúng ngay từ đầu

Phần này giúp bạn “đọc biểu giá” theo đúng logic mà biểu giá đang áp dụng: sản lượng nằm trong bậc nào, phần nào tính theo đơn giá nào.
Bước 1: Xác định đúng sản lượng (kWh) của kỳ thanh toán
-
Lấy chênh lệch chỉ số công tơ đầu kỳ – cuối kỳ (hoặc số kWh trên hóa đơn/app).
-
Xác định kỳ thanh toán tương ứng (tháng nào, số ngày ghi chỉ số).
-
Nếu kỳ ghi chỉ số không trùng lịch tháng, vẫn không sao — điều quan trọng là sản lượng kWh trong kỳ.
Bước 2: Với hộ gia đình, hiểu đúng “bậc thang”
Bậc thang nghĩa là:
-
50 kWh đầu tiên tính theo Bậc 1
-
50 kWh tiếp theo (51–100) tính theo Bậc 2
-
100 kWh tiếp theo (101–200) tính theo Bậc 3
…và cứ thế.
(Nguồn: Phụ lục biểu giá của QĐ 1279/QĐ-BCT)
3 lỗi phổ biến khiến tự tính sai
-
Lỗi 1: Dùng tổng kWh nhân với đơn giá của bậc cuối cùng (sai bản chất lũy tiến).
-
Lỗi 2: Nhầm “bậc” là “mốc ưu đãi” (thực tế là mốc phân tầng đơn giá).
-
Lỗi 3: Lấy bảng giá trên mạng nhưng không kiểm tra hiệu lực và chưa/đã VAT.
Bước 3: Nhớ yếu tố VAT và các khoản liên quan
Giá trong phụ lục chưa bao gồm thuế GTGT. (Nguồn: Phụ lục biểu giá của QĐ 1279/QĐ-BCT)
Do đó khi đối soát, bạn nên tách:
-
Tiền điện theo bậc (chưa VAT)
-
Thuế GTGT (theo quy định tại thời điểm thanh toán)
-
Tổng cộng phải trả
(Bài này không đưa tỷ lệ VAT cụ thể để tránh sai khác theo chính sách thuế từng thời kỳ; hãy lấy trực tiếp trên hóa đơn của bạn để đối chiếu.)
Bước 4: Nếu là doanh nghiệp, đọc biểu giá theo “đúng nhóm – đúng cấp điện áp – đúng khung giờ”
Cách đọc tối thiểu:
-
Xem bạn thuộc nhóm sản xuất / kinh doanh / hành chính sự nghiệp nào trong phụ lục.
-
Xác định cấp điện áp trong nhóm đó (110 kV, 22–110 kV, 6–22 kV, <6 kV).
-
Nếu biểu giá theo giờ: tách sản lượng theo giờ bình thường – thấp điểm – cao điểm như phụ lục thể hiện.
Cách tính tiền điện theo bậc thang: 3 ví dụ minh họa (chưa VAT)
Các ví dụ dưới đây dùng đơn giá sinh hoạt ở phần bảng bậc thang và chỉ tính tiền điện trước VAT để bạn dễ kiểm tra. (Nguồn: Phụ lục biểu giá của QĐ 1279/QĐ-BCT)
Ví dụ 1: Dùng 100 kWh/tháng (tiền điện trước VAT)
-
0–50 kWh: 50 × 1.984
-
51–100 kWh: 50 × 2.050
Tiền điện trước VAT = (50×1.984) + (50×2.050) = 201.700 đồng
Ví dụ 2: Dùng 250 kWh/tháng (tiền điện trước VAT)
-
Bậc 1: 50 × 1.984
-
Bậc 2: 50 × 2.050
-
Bậc 3: 100 × 2.380
-
Bậc 4: 50 × 2.998
Tiền điện trước VAT = 99.200 + 102.500 + 238.000 + 149.900 = 589.600 đồng
Ví dụ 3: Dùng 450 kWh/tháng (tiền điện trước VAT)
-
Bậc 1: 50 × 1.984
-
Bậc 2: 50 × 2.050
-
Bậc 3: 100 × 2.380
-
Bậc 4: 100 × 2.998
-
Bậc 5: 100 × 3.350
-
Bậc 6: 50 × 3.460
Tiền điện trước VAT = 99.200 + 102.500 + 238.000 + 299.800 + 335.000 + 173.000 = 1.247.500 đồng
Thực tế hóa đơn còn cộng VAT và có thể có làm tròn theo quy định/hệ thống. Cách tốt nhất là bạn tách “tiền điện trước VAT” như trên, rồi đối chiếu phần VAT ngay trên hóa đơn.
Trường hợp đặc biệt: thuê nhà, dùng chung công tơ, công tơ thẻ trả trước
Đây là nhóm tình huống hay phát sinh tranh cãi, vì người dùng “không kiểm soát được” cách chủ nhà/đơn vị quản lý áp biểu giá.
1) Người thuê nhà/sinh viên: nguyên tắc cần biết
Phụ lục biểu giá có phần ghi nhận cách tính cho đối tượng thuê nhà/sinh viên theo nguyên tắc phân bổ định mức (tùy điều kiện kê khai, số người, và cách đo đếm). (Nguồn: Phụ lục biểu giá của QĐ 1279/QĐ-BCT)
Checklist hành động (thực tế, dễ làm)
-
Yêu cầu chủ nhà/ban quản lý cung cấp: tổng sản lượng kWh kỳ đó + cách phân bổ cho từng phòng/hộ.
-
Nếu tính “đồng giá” cao bất thường, đề nghị đối chiếu với biểu giá sinh hoạt bậc thang và quy định cho trường hợp dùng chung công tơ.
-
Giữ bằng chứng: chỉ số công tơ phụ (nếu có), ảnh chụp đầu kỳ/cuối kỳ, hóa đơn tổng.
2) Công tơ thẻ trả trước: phù hợp khi nào?
Công tơ thẻ trả trước có đơn giá riêng 2.909 đồng/kWh (chưa VAT). (Nguồn: Phụ lục biểu giá của QĐ 1279/QĐ-BCT)
Về mặt quản trị, loại công tơ này thường phù hợp khi bạn muốn:
-
kiểm soát chi tiêu theo “nạp trước – dùng sau”
-
giảm rủi ro nợ/đọng tiền điện trong mô hình cho thuê, hoặc mô hình cần “kỷ luật tiêu thụ”
FAQ: các câu hỏi phổ biến về “giá điện” (trả lời ngắn – đúng trọng tâm)

1) Giá điện mới nhất là bao nhiêu?
Nếu bạn hỏi theo giá bình quân: mức 2.204,0655 đồng/kWh (chưa VAT), hiệu lực từ 10/5/2025. (Nguồn: EVN – thông báo điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân)
Nếu bạn hỏi theo hộ gia đình: bạn cần xem bảng bậc thang ở phần trên (vì không có 1 đơn giá cố định cho mọi mức dùng). (Nguồn: Phụ lục biểu giá QĐ 1279/QĐ-BCT)
2) 1 kWh điện bao nhiêu tiền?
Với sinh hoạt bậc thang, 1 kWh có thể rơi vào các mức khác nhau tùy tổng sản lượng tháng (bậc 1 đến bậc 6). (Nguồn: Phụ lục biểu giá QĐ 1279/QĐ-BCT)
3) Vì sao hóa đơn tăng dù nhà tôi “cảm giác” dùng không tăng?
Thường rơi vào 3 nhóm: (1) tổng kWh tăng nhẹ nhưng rơi vào bậc cao hơn, (2) thay đổi thói quen dùng vào giờ cao điểm (với biểu giá theo giờ), (3) kỳ ghi chỉ số dài/ngắn khác thường khiến bạn so sánh sai kỳ.
4) Doanh nghiệp nên đọc biểu giá ở đâu trong văn bản?
Trong phụ lục Quyết định 1279, biểu giá được chia rõ theo nhóm đối tượng khách hàng (sản xuất/hành chính sự nghiệp/kinh doanh/sinh hoạt). (Nguồn: Phụ lục biểu giá QĐ 1279/QĐ-BCT)
5) Có cơ chế giá mới nào doanh nghiệp dùng điện lớn cần chú ý?
Có thông tin về việc áp dụng giá điện “hai thành phần” cho nhóm khách hàng sử dụng nhiều điện, dự kiến áp dụng từ 01/01/2026. (Nguồn: VietnamNet – tin về cơ chế giá điện mới từ 1/1/2026)
(Nếu doanh nghiệp thuộc nhóm này, nên chủ động làm việc với đơn vị điện lực hoặc tổng thầu EPC điện mặt trời nhà máy để đánh giá tác động lên chi phí theo cấu trúc mới.)
Nguồn, cập nhật và cách bạn nên dùng bài viết này như một “tài liệu làm việc”
-
Căn cứ biểu giá và bảng giá chi tiết: Quyết định 1279/QĐ-BCT, phụ lục giá bán điện (chưa VAT), hiệu lực 10/5/2025.
-
Căn cứ mức giá bán lẻ điện bình quân và mức tăng: thông báo điều chỉnh của EVN và thông tin của cơ quan quản lý.
Cách dùng nhanh
-
Nếu mục tiêu của bạn là đọc đúng hóa đơn: đi từ “Bảng bậc thang” → “Cách đọc biểu giá” → “Ví dụ tính”.
-
Nếu mục tiêu của bạn là kiểm soát chi phí điện: ngoài việc tính đúng, bạn cần quản trị phụ tải (thời điểm vận hành, thiết bị tiêu thụ lớn, chế độ chạy). Với biểu giá theo giờ, việc hiểu “giờ cao điểm/thấp điểm” có ý nghĩa về vận hành hơn là chỉ tra 1 con số đơn giá.
-
Nếu bạn thuộc nhóm dùng điện lớn: theo dõi các thay đổi về cơ chế (ví dụ “giá điện hai thành phần” được nhắc đến cho nhóm khách hàng này từ 01/01/2026).
Gợi ý bước tiếp theo
Nếu bạn muốn, bạn có thể gửi:
-
tổng kWh tháng này (hoặc ảnh hóa đơn đã che thông tin nhạy cảm),
-
loại đối tượng sử dụng (sinh hoạt/kinh doanh/sản xuất),
-
và bạn đang nghi ngờ nhầm ở phần nào (bậc thang, VAT, theo giờ…),
mình sẽ giúp bạn đối soát “tiền điện trước VAT” theo đúng bậc/biểu giá, chỉ ra chỗ nào dễ sai và đề xuất checklist hành động để kiểm soát chi phí điện.

